jerusalem

jerusalem

A family looks at a map of Jerusalem in a travel book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jerusalem tên gọi của một thành phố, thủ đô của nhà nước Israel hiện đại (mặc dù địa vị thủ đô của vẫn đang bị tranh chấp). Thành phố này bị Israel chiếm từ Jordan vào năm 1967 trong Chiến tranh Sáu Ngày. Jerusalem một thành phố linh thiêng đối với người Do Thái, Kitô hữu Hồi giáo; trước đây từng thủ đô của một vương quốc cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Jerusalem một thành phố lịch sử phong phú phức tạp.)
  • (Nhiều người hành hương đến Jerusalem mỗi năm lý do tôn giáo.)
  • (Địa vị của Jerusalem thủ đô của Israel một chủ đề tranh luận quốc tế.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the Jerusalem of old": chỉ Jerusalem cổ đại, thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.
    • The Jerusalem of old was a center of trade and culture. (Jerusalem cổ đại một trung tâm thương mại văn hóa.)
  • "the heavenly Jerusalem": một khái niệm trong thần học Kitô giáo, chỉ thành phố thiêng liêng trên thiên đàng.
    • In the Book of Revelation, the heavenly Jerusalem is described as a place of eternal peace. (Trong Sách Khải Huyền, Jerusalem thiên đàng được mô tả nơi hòa bình vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerusalemite (danh từ): người dân sống ở Jerusalem.
    • The Jerusalemites are proud of their city. (Người dân Jerusalem tự hào về thành phố của họ.)
  • Jerusalem artichoke (danh từ): cây atisô Jerusalem, một loại cây trồng lấy củ ăn được (không liên quan trực tiếp đến thành phố Jerusalem).
Từ đồng nghĩa
  • Holy City: thành phố thánh (một cách gọi khác của Jerusalem, nhấn mạnh tính linh thiêng).
  • Zion: một tên gọi khác của Jerusalem trong truyền thống Do Thái Kitô giáo, thường chỉ vùng đất hứa hoặc thành phố thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jerusalem".
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Jerusalem": nghĩa bóng chỉ việc thực hiện một cuộc hành hương tôn giáo hoặc tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.
    • For many Christians, to go to Jerusalem is a lifelong dream. (Đối với nhiều Kitô hữu, đi Jerusalem một giấc mơ suốt đời.)
  • "the New Jerusalem": một thuật ngữ trong Kitô giáo chỉ một xã hội lý tưởng hoặc nơicuối cùng của các tín hữu trên thiên đàng.
    • The reformers dreamed of building a New Jerusalem on earth. (Những nhà cải cách xây dựng một Jerusalem mới trên trái đất.)