jesse james

jesse james

A young boy reads a book about Jesse James in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jesse James tên của một tên cướp khét tiếng người Mỹ trong lịch sử. Ông ta từng lính của phe Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ, sau đó dẫn đầu một băng cướp chuyên cướp tàu hỏa ngân hàngmiền Tây nước Mỹ. Cuối cùng, ông ta bị một thành viên trong chính băng của mình sát hại vào năm 1882 (1847-1882).

dụ sử dụng
  • (Jesse James một trong những tên cướp nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Huyền thoại về Jesse James đã được khắc họa trong nhiều bộ phim sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Jesse James": (nghĩa bóng) chỉ một người tính cách nổi loạn, sống ngoài vòng pháp luật hoặc hành động táo bạo, liều lĩnh.
    • He acts like a Jesse James, always breaking the rules without fear. (Anh ta hành động như một Jesse James, luôn phá vỡ các quy tắc không sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesse James (tên người): Cũng có thể được dùng như một tên riêng thông thường, nhưng khi nói đến lịch sử, luôn gắn với nhân vật cướp khét tiếng này.
  • Outlaw (n): Kẻ sống ngoài vòng pháp luật, thường được dùng để miêu tả Jesse James.
    • Jesse James was a notorious outlaw. (Jesse James một kẻ sống ngoài vòng pháp luật khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandit: kẻ cướp, thường hoạt động theo băng nhóm.
  • Highwayman: kẻ cướp đường, thường cướp của trên đường lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "to rob like Jesse James": (thành ngữ) cướp một cách táo tợn, không sợ hãi.
    • The thieves robbed the bank like Jesse James, in broad daylight. (Bọn trộm cướp ngân hàng một cách táo tợn như Jesse James, giữa ban ngày.)