jessica mitford

jessica mitford

Jessica Mitford writes at her desk with a typewriter.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà văn Hoa Kỳ (sinh tại Anh): "Jessica Mitford" tên của một nhà văn người Mỹ gốc Anh, nổi tiếng với các tác phẩm phê bình văn hóa xã hội Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực tang lễ ngành công nghiệp mai táng. sống từ năm 1917 đến 1996.
dụ sử dụng
  • (Jessica Mitford nổi tiếng với hoạt động báo chí điều tra các bài luận phê bình xã hội Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Jessica Mitford approach": cách tiếp cận phê bình sắc sảo, không ngại vạch trần sự thật, thường dùng để chỉ phong cách viết hoặc điều tra của .
    • Her book 'The American Way of Death' is a classic example of the Jessica Mitford approach to social criticism. (Cuốn sách 'Cách chết của người Mỹ' của một dụ kinh điển về cách tiếp cận phê bình xã hội của Jessica Mitford.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitfordian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Jessica Mitford, đặc biệt trong phê bình xã hội.
    • The article had a Mitfordian wit and sharpness. (Bài báo sự hóm hỉnh sắc sảo theo phong cách Mitford.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phê bình xã hội: social critic (trong bối cảnh nói về công việc của ).
  • Nhà báo điều tra: investigative journalist (mô tả lĩnh vực chuyên môn của ).
Các cụm từ liên quan
  • "The Mitford sisters": nhóm chị em nhà Mitford, gồm Jessica Mitford các chị em của , nổi tiếng trong giới quý tộc Anh thế kỷ 20.
    • Jessica Mitford was one of the famous Mitford sisters, each known for their distinct political views. (Jessica Mitford một trong những chị em nhà Mitford nổi tiếng, mỗi người đều được biết đến với quan điểm chính trị riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Mitford": chỉ một người tính cách nổi loạn, độc lập không ngại thách thức các chuẩn mực xã hội, dựa trên hình ảnh của Jessica Mitford.
    • She's always questioning authority; she's a true Mitford in spirit. ( ấy luôn chất vấn quyền lực; ấy một người đích thực mang tinh thần Mitford.)