jestingly

jestingly

I asked him jestingly if he could drive the train.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách đùa cợt, không nghiêm túc: "Jestingly" chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện với ý định đùa giỡn, chế giễu nhẹ nhàng hoặc không mang tính chất nghiêm trọng. thường được dùng để làm giảm bớt không khí căng thẳng hoặc thể hiện sự hài hước.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đùa cợt hỏi ấy liệu có thể bay lên mặt trăng không.)
  • ( ấy đùa cợt đáp lại rằng quá bận để cãi nhau.)
  • (Giáo viên đùa cợt cảnh báo học sinh không nên ăn quá nhiều kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jestingly suggest": đề xuất một cách đùa cợt. (Anh ấy đùa cợt đề xuất rằng họ nên bắt đầu một rạp xiếc.)
  • "to jestingly remark": nhận xét một cách đùa cợt. ( ấy đùa cợt nhận xét rằng thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi ngoại trong mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jest (danh từ/động từ): lời đùa, trò đùa; hành động đùa giỡn. (Lời bình luận của anh ấy chỉ một trò đùa.)
  • Jesting (tính từ/động từ hiện tại): tính chất đùa cợt. (Giọng điệu đùa cợt của ấy khiến mọi người cười.)
  • Jester (danh từ): người hay đùa, đặc biệt trong triều đình xưa. (Người hề giải trí cho nhà vua bằng những câu chuyện cười của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Jokingly: một cách đùa giỡn, hài hước. (Anh ấy đùa giỡn nói rằng anh có thể giải quyết mọi vấn đề.)
  • Playfully: một cách nghịch ngợm, vui vẻ. (Đứa trẻ nghịch ngợm kéo tay áo mẹ .)
  • Light-heartedly: một cách nhẹ nhõm, không lo lắng. ( ấy nhẹ nhõm bỏ qua lời chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jest at: đùa cợt về ai/cái . (Họ đùa cợt về quần áo lỗi thời của anh ấy.)
  • Jest with: đùa giỡn với ai. (Anh ấy đùa giỡn với bạn bè về kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • In jest: với ý định đùa, không nghiêm túc. (Anh ấy nói điều đó với ý định đùa, nhưng ấy đã coi trọng .)
  • To jest with danger: đùa với nguy hiểm (làm việc liều lĩnh). (Lái xe nhanh như vậy đùa với nguy hiểm.)

Từ có nhắc đến "jestingly"