jesuit's bark

jesuit's bark

A pharmacist measures powdered Jesuit's bark in an old apothecary.

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ cây của cây Canh-ki-na (Cinchona) dùng làm thuốc: "jesuit's bark" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ vỏ cây Canh-ki-na, loại vỏ chứa quinine quinidine, được sử dụng làm thuốc hạ sốt điều trị sốt rét.

dụ sử dụng
  • (Người bản địa Nam Mỹ đã sử dụng vỏ cây Canh-ki-na để chữa sốt từ lâu trước khi người châu Âu đến.)
  • (Vỏ cây Canh-ki-na một phương thuốc quan trọng chống lại bệnh sốt rét vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as jesuit's bark": được biết đến với tên gọi vỏ cây Canh-ki-na.
    • Cinchona bark is historically known as jesuit's bark because Jesuit missionaries popularized its use in Europe. (Vỏ cây Canh-ki-na trong lịch sử được biết đến với tên gọi vỏ cây Canh-ki-na các nhà truyền giáo Dòng Tên đã phổ biến việc sử dụng châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona (n): tên khoa học của cây Canh-ki-na.
    • Cinchona trees are native to the Andes region. (Cây Canh-ki-na nguồn gốc từ vùng Andes.)
  • Quinine (n): hợp chất được chiết xuất từ vỏ cây Canh-ki-na, dùng làm thuốc chống sốt rét.
    • Quinine is still used today to treat malaria. (Quinine vẫn được sử dụng ngày nay để điều trị bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinchona bark: vỏ cây Canh-ki-na.
  • Peruvian bark: vỏ cây Peru (một tên gọi lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "jesuit's bark".

Thành ngữ liên quan
  • "A bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận, ám chỉ vị đắng của vỏ cây Canh-ki-na.
    • The discovery of jesuit's bark was a bitter pill to swallow for those who opposed herbal medicine. (Việc phát hiện ra vỏ cây Canh-ki-na một điều khó chấp nhận đối với những người phản đối y học thảo dược.)