jesus of nazareth

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chúa Giê-su thành Na-xa-rét: Một nhân vật lịch sử tôn giáo, được xem người sáng lập đạo Đốc (Kitô giáo). Ông sinh ra tại Bết--hem, lớn lên hoạt động chủ yếu tại Na-xa-rét, được coi một nhà giảng dạy, nhà tiên tri, Đấng Cứu Thế trong đức tin Đốc. Cuộc đời lời dạy của ông nền tảng của Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tin rằng Chúa Giê-su thành Na-xa-rét đã thực hiện các phép lạ.)
  • (Những lời dạy của Chúa Giê-su thành Na-xa-rét được ghi lại trong Tân Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jesus of Nazareth" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để nhấn mạnh nguồn gốc địa của ông, giúp phân biệt với các nhân vật khác cùng tên hoặc các khái niệm trừu tượng.
  • Trong lịch sử, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản ngoài Kinh Thánh, như tác phẩm của sử gia La Tacitus, để chỉ một nhân vật lịch sử thật.
Biến thể từ gần giống
  • Jesus Christ (n): Chúa Giê-su Ki- (thường dùng trong cầu nguyện hoặc xưng hô tôn kính).
  • Christ (n): Đấng Ki- (danh hiệu, nghĩa "Đấng được xức dầu").
  • Nazarene (n): Người Na-xa-rét (thường dùng để chỉ Chúa Giê-su hoặc tín đồ Đốc thời kỳ đầu).
Từ đồng nghĩa
  • The Messiah: Đấng -si-a (trong Do Thái giáo Kitô giáo).
  • The Son of God: Con Đức Chúa Trời (danh hiệu thần học).
  • The Redeemer: Đấng Cứu Chuộc (nhấn mạnh vai trò cứu rỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Jesus of Nazareth" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jesus of Nazareth" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "By the grace of Jesus of Nazareth": Nhờ ân điển của Chúa Giê-su thành Na-xa-rét.
    • "In the name of Jesus of Nazareth": Nhân danh Chúa Giê-su thành Na-xa-rét (dùng trong cầu nguyện hoặc nghi lễ).