jeth

jeth

A family celebrates a festival during the month of Jeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Jeth: Tháng thứ ba trong lịch Hindu (Ấn Độ giáo). Đây một tháng trong hệ thống lịch cổ truyền của Ấn Độ, thường rơi vào khoảng tháng 5 tháng 6 dương lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The festival of Ganga Dussehra is celebrated in the month of Jeth. (Lễ hội Ganga Dussehra được tổ chức vào tháng Jeth.)
    • Farmers in northern India prepare their fields for the monsoon during Jeth. (Nông dânmiền bắc Ấn Độ chuẩn bị ruộng đồng cho mùa mưa trong tháng Jeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heat of Jeth": chỉ cái nóng gay gắt đặc trưng của tháng này.
    • The heat of Jeth is often unbearable in the plains of Punjab. (Cái nóng của tháng Jeth thường không thể chịu nổivùng đồng bằng Punjab.)
Biến thể từ gần giống
  • Jyeshtha (danh từ): Tên gọi khác của tháng Jeth trong tiếng Phạn nhiều ngôn ngữ Ấn Độ khác.
    • Jyeshtha is the third month in the Hindu calendar. (Jyeshtha tháng thứ ba trong lịch Hindu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thứ ba (trong lịch Hindu): Jeth tên gọi chính xác, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể hiểu "tháng Jeth" hoặc "tháng Jyeshtha".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "jeth" đây danh từ chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
  • "Jeth ki dhoop" (tiếng Hindi): ánh nắng tháng Jeth, chỉ cái nắng gay gắt, khắc nghiệt.
    • He works under the Jeth ki dhoop without any complaint. (Anh ấy làm việc dưới ánh nắng tháng Jeth không hề phàn nàn.)