jetliner
Định nghĩa
Danh từ: Máy bay phản lực chở khách cỡ lớn. "Jetliner" là một thuật ngữ dùng để chỉ một loại máy bay phản lực lớn, được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hành khách trên các đường bay thương mại đường dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy bay phản lực chở khách mới có thể chở hơn 300 hành khách bay thẳng từ New York đến Tokyo.)
- (Nhiều hãng hàng không đang loại bỏ các máy bay phản lực chở khách cũ để thay thế bằng các mẫu tiết kiệm nhiên liệu hơn.)
- (Đường băng của sân bay đủ dài để tiếp nhận những chiếc máy bay phản lực chở khách lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commercial jetliner": máy bay phản lực chở khách thương mại.
- The commercial jetliner industry has seen significant advancements in safety and efficiency. (Ngành công nghiệp máy bay phản lực chở khách thương mại đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể về an toàn và hiệu quả.)
"Long-range jetliner": máy bay phản lực chở khách tầm xa.
- The Boeing 787 is a popular long-range jetliner used for transcontinental flights. (Boeing 787 là một máy bay phản lực chở khách tầm xa phổ biến được sử dụng cho các chuyến bay xuyên lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
Jet (n): máy bay phản lực (nói chung).
- The private jet took off from the small airport. (Chiếc máy bay phản lực tư nhân đã cất cánh từ sân bay nhỏ.)
Airliner (n): máy bay chở khách (có thể là động cơ cánh quạt hoặc phản lực).
- The old airliner was replaced by a modern jetliner. (Chiếc máy bay chở khách cũ đã được thay thế bằng một chiếc máy bay phản lực chở khách hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Passenger jet: máy bay phản lực chở khách.
- Commercial aircraft: máy bay thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jetliner", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Fly a jetliner: lái máy bay phản lực chở khách.
- She has been flying jetliners for over ten years. (Cô ấy đã lái máy bay phản lực chở khách hơn mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "jetliner", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- As fast as a jetliner: nhanh như máy bay phản lực chở khách (ám chỉ tốc độ rất cao).