jeu d'esprit

jeu d'esprit

A clever speaker delights the audience with a jeu d'esprit.

Định nghĩa

Danh từ (số ít: jeu d'esprit, số nhiều: jeux d'esprit):

  • Lời bình luận hoặc tác phẩm hài hước, dí dỏm: "jeu d'esprit" dùng để chỉ một nhận xét thông minh, một câu chuyện cười tinh tế, hoặc một bài viết ngắn mang tính hài hước trí tuệ, thường thể hiện sự sắc sảo tài hoa về ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ấy đầy những lời bình luận dí dỏm khiến khán giả thích thú.)
  • (Tác giả nổi tiếng với những tác phẩm hài hước nhẹ nhàng trên các tạp chí văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeu d'esprit" thường được dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc mang tính chất vui tươi, dí dỏm, không quá nghiêm túc, nhưng vẫn thể hiện sự thông minh sáng tạo.
  • Trong văn phong trang trọng, có thể được dùng để khen ngợi một ai đó khiếu hài hước tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Esprit (danh từ): trí thông minh, sự dí dỏm, tinh thần.
  • Bon mot (danh từ): lời nói dí dỏm, câu nói thông minh (tương tự nhưng thường ngắn gọn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Witticism: lời nói dí dỏm, câu nói hài hước thông minh.
  • Quip: lời nhận xét sắc sảo, hài hước.
  • Sally: lời nói đùa dí dỏm, thường mang tính bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • A play of wit: một trò chơi trí tuệ, một màn thể hiện sự dí dỏm.
    • The conversation was a delightful play of wit among scholars. (Cuộc trò chuyện một màn thể hiện sự dí dỏm thú vị giữa các học giả.)
Cụm từ liên quan
  • Jeu d'esprit in literature: tác phẩm văn học dí dỏm.
  • A light jeu d'esprit: một tác phẩm hài hước nhẹ nhàng.