jeune fille

jeune fille

Une jeune fille lit un livre dans le parc.

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu nữ, gái trẻ chưa kết hôn. Từ "jeune fille" trong tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh để chỉ một gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt người chưa lập gia đình. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

dụ sử dụng
  • ( ấy một thiếu nữ duyên dáng, tràn đầy năng lượng tuổi trẻ.)
  • (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính một thiếu nữ ngây thơ khám phá ra sự phức tạp của tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeune fille" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả nhân vật nữ trẻ, trong sáng, chưa trải đời.

    • The author portrays her as a typical jeune fille of the 19th century. (Tác giả miêu tả ấy như một thiếu nữ điển hình của thế kỷ 19.)
  • "Jeune fille" trong ngữ cảnh xã hội: Có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc sự ngây thơ.

    • She was treated as a jeune fille, not yet ready for adult responsibilities. ( ấy được đối xử như một thiếu nữ, chưa sẵn sàng cho trách nhiệm người lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeune (adj): trẻ (trong tiếng Pháp).

    • Il est très jeune. (Anh ấy còn rất trẻ.)
  • Fille (n): con gái, gái (trong tiếng Pháp).

    • C'est une belle fille. (Đó một gái xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Young woman: phụ nữ trẻ.
  • Maiden: thiếu nữ (cổ điển, văn chương).
  • Damsel: gái trẻ (thường trong văn học cổ tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ tiếng Anh trực tiếp liên quan đến "jeune fille", đây từ mượn từ tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Jeune fille" trong thành ngữ: Thường không thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với các cụm như:
    • A typical jeune fille of the era (Một thiếu nữ điển hình của thời đại đó).