jew's-ears
Định nghĩa
Danh từ: Một loại nấm ăn được, có hình dạng giống tai người, mọc trên gỗ mục và phân bố rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm mèo thường được dùng trong ẩm thực châu Á vì kết cấu dai của chúng.)
- (Mặt đất rừng phủ đầy gỗ mục, nơi có thể tìm thấy nấm mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều: "jew's-ears" thường được dùng ở dạng số nhiều, nhưng cũng có thể dùng ở dạng số ít là "jew's-ear" khi chỉ một cây nấm cụ thể.
- He picked a single jew's-ear from the log. (Anh ấy nhặt một cây nấm mèo từ khúc gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nấm mèo: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại nấm này, đặc biệt trong ẩm thực.
- Mộc nhĩ: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong bối cảnh nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Nấm tai mèo: Tên gọi mô tả hình dạng giống tai mèo, thay thế cho "jew's-ears" trong ngữ cảnh thực vật học.
- Auricularia auricula-judae: Tên khoa học của loại nấm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "jew's-ears" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jew's-ears".