jew-baiter
Danh từ:
- Người chuyên gây hấn, kích động hoặc ngược đãi người Do Thái: "jew-baiter" chỉ một người có hành vi thù ghét, quấy rối, hoặc bức hại người Do Thái một cách có hệ thống.
The notorious jew-baiter was arrested for inciting violence against the local Jewish community.
(Kẻ chuyên gây hấn với người Do Thái khét tiếng đã bị bắt vì kích động bạo lực chống lại cộng đồng Do Thái địa phương.)History remembers him as a vile jew-baiter who spread hatred through his speeches.
(Lịch sử ghi nhớ hắn như một kẻ ngược đãi người Do Thái hèn hạ, người đã lan truyền lòng thù hận qua các bài phát biểu của mình.)
- "to act as a jew-baiter": hành động như một kẻ chuyên gây hấn với người Do Thái. (Hắn ta nổi tiếng vì hành động như một kẻ gây hấn với người Do Thái trong các cuộc tụ họp công cộng.)
Jew-baiting (danh từ): hành vi gây hấn, quấy rối người Do Thái.
Jew-baiting was a common tactic used by extremist groups. (Hành vi gây hấn với người Do Thái là một chiến thuật phổ biến của các nhóm cực đoan.)Jew-baited (tính từ): bị gây hấn hoặc ngược đãi vì là người Do Thái.
The jew-baited community sought legal protection. (Cộng đồng bị gây hấn vì là người Do Thái đã tìm kiếm sự bảo vệ pháp lý.)
- Anti-Semite: người bài Do Thái (chỉ chung những người có thái độ thù ghét người Do Thái).
- Jew-hater: kẻ ghét người Do Thái (thường mang tính miệt thị).
- Persecutor of Jews: kẻ bức hại người Do Thái (nhấn mạnh hành vi ngược đãi).
- To bait Jews: gây hấn hoặc kích động người Do Thái (hành động cụ thể). (Những kẻ cực đoan thường gây hấn với người Do Thái trên đường phố.)
- To be a wolf in sheep's clothing (thành ngữ): kẻ đội lốt cừu – có thể dùng để chỉ một jew-baiter giả vờ thân thiện. (Hắn ta giả vờ làm bạn, nhưng thực chất là một kẻ gây hấn với người Do Thái, một kẻ đội lốt cừu.)