jewelled headdress

jewelled headdress

A queen wears a jewelled headdress at a royal banquet.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại hoặc trang phục đội đầu được trang trí bằng đá quý, thường được sử dụng trong các nghi lễ, sự kiện trang trọng hoặc bởi các vị vua chúa, hoàng hậu để thể hiện sự giàu có quyền lực.
dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng đội một chiếc trang trí bằng đá quý lộng lẫy trong buổi lễ đăng quang.)
  • (Trong thời cổ đại, một chiếc trang trí bằng đá quý biểu tượng của hoàng gia địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jewelled headdress" có thể được dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử để mô tả các phụ kiện đội đầu truyền thống của các nền văn minh khác nhau, chẳng hạn như vương miện, miện, hoặc của các công trong các lễ hội.
    • The museum displayed a collection of jewelled headdresses from the Mughal Empire. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập trang trí bằng đá quý từ Đế chế Mughal.)
Biến thể từ gần giống
  • Headdress (n): , khăn đội đầu (nói chung, không nhất thiết đá quý).
  • Jewelled (adj): được trang trí bằng đá quý.
  • Tiara (n): vương miện nhỏ, thường hình vòng cung, dành cho nữ giới.
  • Crown (n): vương miện, biểu tượng quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Ornamented headpiece: đội đầu được trang trí.
  • Gem-studded headgear: đội đầu gắn đá quý.
  • Regal headdress: đội đầu của hoàng gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adorn with jewels: trang trí bằng đá quý.
    • The headdress was adorned with jewels from India. (Chiếc được trang trí bằng đá quý từ Ấn Độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit for a queen": phù hợp với một nữ hoàng, thường dùng để mô tả một món đồ xa xỉ hoặc trang trọng, bao gồm cả jewelled headdress.
    • That jewelled headdress is truly fit for a queen. (Chiếc trang trí bằng đá quý đó thực sự phù hợp với một nữ hoàng.)

Từ gần giống