jewelry dealer

jewelry dealer

The jewelry dealer examines a sparkling necklace under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán trang sức: "jewelry dealer" chỉ một cá nhân hoặc công ty chuyên mua bán các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, bông tai, đồng hồ, các vật phẩm làm từ kim loại quý hoặc đá quý.
    • Cửa hàng trang sức: Trong ngữ cảnh kinh doanh, "jewelry dealer" còn có thể chỉ một cơ sở thương mại (như cửa hàng, tiệm) chuyên mua bán trang sức.
dụ sử dụng
  • Người buôn bán trang sức:

    • The jewelry dealer offered a fair price for the antique necklace. (Người buôn bán trang sức đã đưa ra một mức giá hợp cho chiếc vòng cổ cổ.)
    • She works as a jewelry dealer in a high-end boutique. ( ấy làm việc như một người buôn bán trang sức tại một cửa hàng thời trang cao cấp.)
  • Cửa hàng trang sức:

    • That jewelry dealer on Main Street sells only certified diamonds. (Cửa hàng trang sức trên phố Main chỉ bán kim cương đã được chứng nhận.)
    • The jewelry dealer was closed for renovation last week. (Cửa hàng trang sức đó đã đóng cửa để cải tạo vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "independent jewelry dealer": người buôn bán trang sức độc lập (không thuộc chuỗi cửa hàng lớn).

    • Many customers prefer to buy from an independent jewelry dealer for unique designs. (Nhiều khách hàng thích mua từ một người buôn bán trang sức độc lập để những thiết kế độc đáo.)
  • "wholesale jewelry dealer": người buôn bán trang sức theo hình thức bán sỉ.

    • The wholesale jewelry dealer supplies items to multiple retail stores. (Người buôn bán trang sức bán sỉ cung cấp hàng cho nhiều cửa hàng bán lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewelry (n): trang sức, đồ kim hoàn.

    • She loves wearing colorful jewelry. ( ấy thích đeo trang sức nhiều màu sắc.)
  • Dealer (n): người buôn bán, đại .

    • He is a car dealer. (Anh ấy người buôn bán xe hơi.)
  • Jewelry shop / jewelry store (n): cửa hàng trang sức.

    • The jewelry shop has a wide selection of rings. (Cửa hàng trang sức nhiều loại nhẫn để lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeweler: thợ kim hoàn, người bán trang sức (thường người chế tác hoặc sửa chữa trang sức).

    • The jeweler repaired the broken bracelet. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng tay bị hỏng.)
  • Gem dealer: người buôn bán đá quý (chuyên về đá quý hơn trang sức hoàn chỉnh).

    • The gem dealer appraised the ruby. (Người buôn bán đá quý đã định giá viên hồng ngọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal in: buôn bán, kinh doanh (một mặt hàng cụ thể).

    • This jewelry dealer deals in vintage pieces. (Người buôn bán trang sức này kinh doanh các món đồ cổ điển.)
  • Deal with: giao dịch với, làm việc với.

    • The jewelry dealer deals with wealthy clients. (Người buôn bán trang sức giao dịch với các khách hàng giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • Diamond in the rough: viên kim cương thô (ám chỉ một người hoặc vật tiềm năng nhưng chưa được mài giũa).

    • The young designer is a diamond in the rough, and the jewelry dealer saw her talent. (Nhà thiết kế trẻ một viên kim cương thô, người buôn bán trang sức đã nhận ra tài năng của ấy.)
  • All that glitters is not gold: mọi thứ lấp lánh không đều vàng (cảnh báo về vẻ bề ngoài hào nhoáng).

    • The jewelry dealer knew that all that glitters is not gold, so he carefully examined each item. (Người buôn bán trang sức biết rằng mọi thứ lấp lánh không đều vàng, vậy anh ấy đã kiểm tra kỹ từng món đồ.)