jews' harp

Định nghĩa

Danh từ: Đàn môi (một loại nhạc cụ nhỏ hình đàn lia, được đặt giữa răng chơi bằng cách búng một lưỡi gà bằng dây kim loại trong khi thay đổi hình dạng khoang miệng).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chơi một bài hát dân gian truyền thống trên đàn môi.)
  • (Đàn môi tạo ra âm thanh búng dây đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twang a jews' harp": búng dây đàn môi.
    • She learned to twang the jews' harp by adjusting her mouth shape. ( ấy học cách búng dây đàn môi bằng cách điều chỉnh hình dạng miệng.)
  • "to play the jews' harp rhythmically": chơi đàn môi theo nhịp điệu.
    • The musician played the jews' harp rhythmically to accompany a dance. (Nhạc công chơi đàn môi theo nhịp điệu để đệm cho một điệu nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaw harp (danh từ): tên gọi khác của đàn môi.
  • Mouth harp (danh từ): tên gọi khác của đàn môi.
  • Trump (danh từ, cổ): một tên gọi cho đàn môi.
Từ đồng nghĩa
  • Jaw harp: đàn môi (cùng nghĩa, phổ biến hơn).
  • Mouth harp: đàn môi (cùng nghĩa, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "jews' harp".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jews' harp".

Từ gần giống

Từ chứa "jews' harp"