jiao

jiao

A customer hands the cashier a ten jiao coin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ: "jiao" một đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, bằng 1/10 nhân dân tệ (yuan). Một jiao tương đương với 10 phân (fen).
dụ sử dụng
  • (Tôi cần trả năm jiao cho món ăn vặt này.)
  • (Giá được viết 3,50 nhân dân tệ, tức là 35 jiao.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "jiao" trong giao dịch hàng ngày: Thường dùng trong mua bán nhỏ lẻ hoặc khi đổi tiền lẻ.
    • The vendor gave me change in jiao coins. (Người bán hàng trả lại tiền thừa cho tôi bằng tiền xu jiao.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân (fen) (n): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, 1 jiao = 10 fen.
  • Nhân dân tệ (yuan) (n): đơn vị tiền tệ chính, 1 yuan = 10 jiao.
Từ đồng nghĩa
  • Hào (n): từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ 1/10 đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jiao".
Thành ngữ liên quan
  • "Một jiao cũng không ": thành ngữ chỉ sự nghèo khó, không tiền.
    • Sau khi mất việc, anh ấy một jiao cũng không . (After losing his job, he didn't even have a single jiao.)