jihadist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa thánh chiến: "jihadist" chỉ một người Hồi giáo tham gia vào một cuộc thánh chiến (jihad), thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người ủng hộ hoặc thực hiện bạo lực vì mục đích tôn giáo hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang trấn áp các nhóm thánh chiến hoạt động trong khu vực.)
- (Anh ta bị bắt vì bị nghi là một người theo chủ nghĩa thánh chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jihadist ideology": hệ tư tưởng thánh chiến.
- The spread of jihadist ideology is a major concern for global security. (Sự lan rộng của hệ tư tưởng thánh chiến là mối quan tâm lớn đối với an ninh toàn cầu.)
"jihadist movement": phong trào thánh chiến.
- The jihadist movement has evolved over the decades, adapting to new political landscapes. (Phong trào thánh chiến đã tiến hóa qua nhiều thập kỷ, thích nghi với các bối cảnh chính trị mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Jihad (danh từ): thánh chiến (khái niệm trong Hồi giáo, có thể chỉ cuộc đấu tranh tinh thần hoặc vũ trang).
- The concept of jihad is often misunderstood in the West. (Khái niệm thánh chiến thường bị hiểu sai ở phương Tây.)
- Jihadism (danh từ): chủ nghĩa thánh chiến (hệ tư tưởng ủng hộ bạo lực vì mục đích tôn giáo).
- Jihadism has become a global phenomenon. (Chủ nghĩa thánh chiến đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Militant: chiến binh, người theo chủ nghĩa bạo lực (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng Hồi giáo).
- Extremist: người cực đoan (chỉ người có quan điểm hoặc hành động quá khích).
- Islamist: người Hồi giáo theo chủ nghĩa chính trị (có thể bao gồm cả người theo thánh chiến, nhưng không nhất thiết là bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jihadist".
Thành ngữ liên quan
- "to be a jihadist at heart": là một người theo chủ nghĩa thánh chiến trong lòng (thường dùng để chỉ ai đó có niềm tin mạnh mẽ vào thánh chiến, dù không hành động).
- Even though he lives a peaceful life, some say he is a jihadist at heart. (Dù sống một cuộc sống hòa bình, một số người nói anh ta là một người theo chủ nghĩa thánh chiến trong lòng.)