jillion

jillion

There must have been a jillion stars in the sky last night.

Định nghĩa

Danh từ: "jillion" một số rất lớn không xác định, thường được dùng theo lối phóng đại (hyperbole) để chỉ một con số khổng lồ, nhiều đến mức không thể đếm xuể. Từ này không phải một số cụ thể trong toán học, chỉ mang tính ước lượng nhấn mạnh sự dồi dào.

dụ sử dụng
  • ( vô số ruồi vo ve quanh đống rác.)
  • (Tôi cả tỉ thứ phải làm trước hạn chót.)
  • (Anh ấy đã nói với tôi cả nghìn lần phải khóa cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jillion" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, để tạo hiệu ứng cường điệu hài hước hoặc nhấn mạnh.
    • She has a jillion pairs of shoes in her closet. ( ấy cả đống giày trong tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zillion: một từ tương tự, cũng chỉ số lượng cực kỳ lớn không xác định.
    • There were a zillion people at the concert. ( cả triệu người tại buổi hòa nhạc.)
  • Gazillion: biến thể khác, mang sắc thái phóng đại mạnh hơn.
    • He earned a gazillion dollars from his invention. (Anh ấy kiếm được cả tỉ đô la từ phát minh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô số (countless): (Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.)
  • Hàng triệu (millions): (Hàng triệu người đã xem sự kiện.)
  • Hàng nghìn tỉ (trillions): (Hàng nghìn tỉ tế bào tạo nên cơ thể con người.)
Thành ngữ liên quan
  • A jillion and one: nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn, thường dùng trong văn nói.
    • I've got a jillion and one reasons to be happy. (Tôi cả tỉ lý do để hạnh phúc.)