jimi hendrix

jimi hendrix

Jimi Hendrix plays a fiery guitar solo on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jimi Hendrix tên của một nghệ sĩ guitar người Mỹ, nổi tiếng với phong cách sáng tạo khi sử dụng guitar điện, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhạc rock (1942-1970).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Jimi Hendrix of [something]": dùng để chỉ một người xuất sắc hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó, dụ như âm nhạc.

    • She is considered the Jimi Hendrix of modern jazz guitar. ( ấy được coi Jimi Hendrix của guitar jazz hiện đại.)
  • "to pull a Jimi Hendrix": hành động chơi guitar một cách điêu luyện, thường với các kỹ thuật đặc biệt như chơi bằng răng hoặc sau lưng.

    • At the concert, the guitarist pulled a Jimi Hendrix and played behind his head. (Tại buổi hòa nhạc, nghệ sĩ guitar đã chơi một màn "Jimi Hendrix" chơi đàn sau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hendrixian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Jimi Hendrix.
    • His Hendrixian style of playing amazed the audience. (Phong cách chơi đàn Hendrixian của anh ấy khiến khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại guitar: một cách nói ẩn dụ để chỉ những nghệ sĩ guitar tầm ảnh hưởng lớn, tương tự Jimi Hendrix.
Các cụm từ liên quan
  • "Jimi Hendrix experience": cụm từ chỉ trải nghiệm âm nhạc độc đáo đầy cảm xúc, thường liên quan đến nhạc rock psychedelic.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the Jimi Hendrix of [something]": trở thành người xuất sắc nhất hoặc ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực.
    • In the world of electric violin, he is the Jimi Hendrix. (Trong thế giới violin điện, anh ấy Jimi Hendrix.)