jimmy durante

jimmy durante

Jimmy Durante performed on stage with his signature hat and cigar.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jimmy Durante: Một danh hài nghệ sĩ biểu diễn người Mỹ (1893–1980), nổi tiếng với chiếc mũi to giọng nói khàn đặc trưng. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người ngoại hình hoặc phong cách hài hước, đáng nhớ tương tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cái mũi to như của Jimmy Durante.)
  • (Giọng của diễn viên hài khàn đến nỗi khán giả đùa rằng anh ta đang nhập tâm vào Jimmy Durante.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a Jimmy Durante": bắt chước phong cách hài hước hoặc giọng nói khàn của Jimmy Durante.
    • At the party, he did a Jimmy Durante impression that cracked everyone up. (Tại bữa tiệc, anh ta đã bắt chước Jimmy Durante khiến mọi người cười nghiêng ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Durante-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Jimmy Durante.
    • His Durante-esque nose made him unforgettable. (Chiếc mũi giống Jimmy Durante khiến anh ta khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài (nghĩa chung, không riêng Jimmy Durante).
  • Entertainer: nghệ sĩ giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Jimmy Durante".

Thành ngữ liên quan
  • "To have a nose like Jimmy Durante": chiếc mũi to, nổi bật.
    • She inherited a nose like Jimmy Durante from her grandfather. ( ấy thừa hưởng chiếc mũi to như Jimmy Durante từ ông nội.)