jimmy hoffa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jimmy Hoffa tên của một lãnh đạo công đoàn lao động nổi tiếng người Mỹ, từng chủ tịch của Liên đoàn Tài xế Xe tải (Teamsters Union). Ông bị bỏ tù tội cố gắng hối lộ một thẩm phán, sau đó biến mất một cách bí ẩn được cho đã bị sát hại vào năm 1975.

dụ sử dụng
  • (Sự biến mất của Jimmy Hoffa vẫn một trong những bí ẩn chưa được giải đáp nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Nhiều thuyết âm mưu xoay quanh số phận của Jimmy Hoffa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Jimmy Hoffa": (thành ngữ không chính thức) biến mất một cách bí ẩn hoặc đột ngột, thường ám chỉ việc ai đó mất tích không dấu vết.
    • After the scandal, the politician pulled a Jimmy Hoffa and was never seen again. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã biến mất một cách bí ẩn không bao giờ được nhìn thấy nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffa (danh từ riêng): tên viết tắt hoặc cách gọi thân mật của Jimmy Hoffa, thường dùng trong các cuộc thảo luận lịch sử hoặc văn hóa đại chúng.
    • The Hoffa case is still investigated by the FBI. (Vụ án Hoffa vẫn đang được FBI điều tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Union leader: lãnh đạo công đoàn (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
  • Labor boss: ông trùm lao động (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người quyền lực trong công đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jimmy Hoffa".
Thành ngữ liên quan
  • "The Hoffa mystery": bí ẩn Hoffa, ám chỉ vụ mất tích chưa lời giải.

    • The Hoffa mystery has inspired countless books and movies. (Bí ẩn Hoffa đã truyền cảm hứng cho vô số sách phim ảnh.)
  • "To disappear like Jimmy Hoffa": biến mất như Jimmy Hoffa, tức là mất tích không dấu vết.

    • The witness disappeared like Jimmy Hoffa after the trial. (Nhân chứng đã biến mất không dấu vết sau phiên tòa.)