jimson weed

jimson weed

A gardener carefully removes jimson weed from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cà độc dược (Datura stramonium): Một loại cỏ dại nhiệt đới hàng năm, cao, thô ráp, mùi hôi khó chịu. Cây này hoa hình kèn màu trắng hoặc tím, quả gai, toàn bộ cây đều chứa chất độc mạnh, có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn phải.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cảnh báo chúng tôi không được chạm vào cây cà độc dược mọc gần chuồng rất độc.)
  • (Ở một số vùng, cây cà độc dược được coi loài cỏ dại xâm lấn nguy hiểm gây hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jimson weed poisoning": tình trạng ngộ độc do ăn phải cây cà độc dược, thường gây ảo giác, khô miệng, giãn đồng tử, có thể dẫn đến tử vong.
    • Symptoms of jimson weed poisoning include confusion, rapid heartbeat, and hallucinations. (Triệu chứng ngộ độc cây cà độc dược bao gồm lẫn, nhịp tim nhanh ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Jimsonweed: cách viết ghép phổ biến khác của cùng một loại cây.
  • Datura: tên khoa học của chi thực vật chứa cà độc dược, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Cà độc dược (Datura stramonium): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Cỏ dại độc: mô tả chung cho các loại cây dại chứa độc tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jimson weed", đây danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To be as poisonous as jimson weed": (thành ngữ so sánh) cực kỳ độc hại, thường dùng để chỉ một người hoặc tình huống nguy hiểm.
    • That rumor is as poisonous as jimson weed; it can ruin someone's reputation completely. (Tin đồn đó độc hại như cây cà độc dược; có thể hủy hoại hoàn toàn danh tiếng của ai đó.)