jinghis khan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành Cát Hãn: Tên gọi của một vị hoàng đế Mông Cổ, người đã sáng lập nên Đế quốc Mông Cổ. Đế chế của ông trải dài từ Biển Đen đến Thái Bình Dương (1162-1227).

dụ sử dụng
  • (Thành Cát Hãn một nhà chiến lược quân sự xuất sắc người thống nhất các bộ tộc Mông Cổ.)
  • (Đế chế của Thành Cát Hãn trở thành đế chế lãnh thổ liên tục lớn nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Genghis Khan" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn, tàn bạo hoặc độc tài trong lĩnh vực nào đó.
    • In the business world, he was seen as a Genghis Khan, crushing all competitors without mercy. (Trong giới kinh doanh, ông ta bị coi như một Thành Cát Hãn, đè bẹp mọi đối thủ không thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Genghis Khan (cách viết phổ biến khác): Có thể viết "Jinghis Khan" (ít dùng hơn), nhưng "Genghis Khan" chuẩn mực.
  • Mongol (n/adj): Người Mông Cổ, thuộc về Mông Cổ.
    • The Mongol army was known for its speed and discipline. (Quân đội Mông Cổ nổi tiếng về tốc độ kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor of the Mongols: Hoàng đế của người Mông Cổ.
  • Conqueror: Kẻ chinh phục (dùng để miêu tả vai trò lịch sử của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jinghis Khan".

Thành ngữ liên quan
  • "The Great Khan": Đại Hãn, danh hiệu tôn kính dành cho Thành Cát Hãn.
    • The Great Khan united the nomadic tribes of the steppes. (Đại Hãn đã thống nhất các bộ tộc du mục trên thảo nguyên.)

Từ gần giống