jinghpaw
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Jinghpaw: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Kachin (Kachinic), được nói bởi người Kachin ở miền bắc Myanmar, cũng như một số vùng lân cận của Trung Quốc và Ấn Độ. Đây là một ngôn ngữ thuộc hệ Tạng-Miến.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Jinghpaw là một trong những ngôn ngữ chính của người Kachin.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Jinghpaw để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Tạng-Miến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jinghpaw script": Chữ viết dùng để ghi lại tiếng Jinghpaw, thường dựa trên bảng chữ cái Latinh.
- The Jinghpaw script was developed by missionaries in the 19th century. (Chữ viết tiếng Jinghpaw được phát triển bởi các nhà truyền giáo vào thế kỷ 19.)
"Jinghpaw people": Một nhóm dân tộc nói tiếng Jinghpaw, còn được gọi là người Kachin.
- The Jinghpaw people have a rich oral tradition. (Người Jinghpaw có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Kachin: Tên gọi khác của người và ngôn ngữ Jinghpaw, thường dùng để chỉ nhóm dân tộc lớn hơn.
- The Kachin language is closely related to Jinghpaw. (Ngôn ngữ Kachin có liên quan chặt chẽ với tiếng Jinghpaw.)
Từ đồng nghĩa
- Kachinic language: Ngôn ngữ thuộc nhóm Kachin.
- Jinghpaw is a Kachinic language spoken by thousands of people. (Tiếng Jinghpaw là một ngôn ngữ Kachinic được hàng nghìn người nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "Jinghpaw" là danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "Jinghpaw" là tên riêng của một ngôn ngữ.