jingle-jangle
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra âm thanh leng keng, lanh canh: "jingle-jangle" mô tả âm thanh đặc trưng của các vật kim loại va chạm vào nhau, thường là lặp đi lặp lại và tạo cảm giác rộn ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Chùm chìa khóa đã phát ra âm thanh leng keng trong túi anh ấy.)
- (Những đồng xu kêu lanh canh khi anh ấy đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jingle-jangle with something": phát ra âm thanh leng keng cùng với thứ gì đó.
- The bells jingle-jangled with the wind. (Những chiếc chuông kêu leng keng theo gió.)
"to jingle-jangle in the air": âm thanh leng keng vang lên trong không khí.
- The sound of the tambourine jingle-jangled in the air. (Âm thanh của tambourine vang lên leng keng trong không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Jingle (động từ): kêu leng keng, thường dùng cho một âm thanh đơn lẻ.
- The bell jingled when the door opened. (Cái chuông kêu leng keng khi cửa mở.)
- Jangle (động từ): kêu chói tai, inh ỏi, thường mang sắc thái khó chịu hơn.
- The keys jangled loudly in the quiet room. (Những chiếc chìa khóa kêu inh ỏi trong căn phòng yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Clink: kêu lanh canh (âm thanh nhẹ, thanh thoát của thủy tinh hoặc kim loại).
- Clank: kêu loảng xoảng (âm thanh nặng hơn, vang hơn).
- Rattle: kêu lạch cạch, lộp cộp (âm thanh lặp lại không đều).
Thành ngữ liên quan
- Jingle-jangle all the way: (thành ngữ không trang trọng) diễn tả một hành trình hoặc quá trình có nhiều âm thanh kim loại vang lên liên tục.
- The old cart jingle-jangled all the way down the hill. (Chiếc xe cũ kêu leng keng suốt quãng đường xuống đồi.)