jingly
Định nghĩa
Tính từ: "jingly" mô tả âm thanh có một chuỗi các tiếng vang cao, lảnh lót, giống như tiếng của nhiều chiếc chuông nhỏ đang rung lên. Từ này thường được dùng để chỉ những âm thanh vui tai, nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh leng keng của những chiếc chuông xe trượt tuyết tràn ngập không khí mùa đông lạnh giá.)
- (Tiếng cười của cô ấy nghe lanh lảnh và dễ lây, như tiếng chuông bạc nhỏ.)
- (Chiếc vòng tay phát ra tiếng leng keng mỗi khi cô ấy cử động cổ tay.)
Cách sử dụng nâng cao
- "jingly" thường được dùng trong văn miêu tả (như thơ, văn xuôi) để tạo hiệu ứng âm thanh sống động, đặc biệt khi nói về đồ trang trí, trang sức, hoặc nhạc cụ nhỏ.
- Từ này mang sắc thái tích cực, gợi sự vui tươi, nhẹ nhàng, và thường liên quan đến các dịp lễ hội (Giáng sinh, Tết) hoặc các hoạt động vui chơi.
Biến thể và từ gần giống
- Jingle (danh từ): tiếng leng keng; (động từ): kêu leng keng.
- The jingle of coins in his pocket was loud. (Tiếng leng keng của tiền xu trong túi anh ấy rất to.)
- Jingly (tính từ): dạng tính từ của "jingle" – mang nghĩa "có âm thanh leng keng".
Từ đồng nghĩa
- Tinkling (leng keng, lanh canh): thường chỉ âm thanh của kim loại mỏng hoặc thủy tinh va chạm nhẹ.
- Ringing (vang, rung): âm thanh cao và rõ, nhưng không nhất thiết phải lặp đi lặp lại như "jingly".
- Chiming (ngân vang): âm thanh du dương, kéo dài, thường từ chuông lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "jingly". Tuy nhiên, từ gốc "jingle" có thể dùng trong: - Jingle along: di chuyển hoặc xảy ra với âm thanh leng keng. - The old truck jingled along the bumpy road. (Chiếc xe tải cũ chạy lọc cọc trên con đường gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
- Jingle bells: thành ngữ chỉ tiếng chuông ngân vang, thường gắn với bài hát Giáng sinh nổi tiếng.
- We sang "Jingle Bells" around the Christmas tree. (Chúng tôi hát "Jingle Bells" quanh cây thông Giáng sinh.)