jiujitsu

jiujitsu

A student practices a jiujitsu throw with an instructor in the dojo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn nhu thuật: "jiujitsu" một phương pháp tự vệ không sử dụng khí, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản. Môn này kết hợp các đòn khóa, siết, ném quật ngã, tận dụng trọng lượng sức mạnh của đối thủ để chống lại chính họ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tập luyện nhu thuật trong hơn mười năm.)
  • (Nhu thuật nổi tiếng với các kỹ thuật chiến đấu trên mặt đất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brazilian jiujitsu": một biến thể hiện đại của nhu thuật, tập trung vào chiến đấu dưới đất khóa siết.

    • Brazilian jiujitsu became popular worldwide after the success of the Gracie family. (Nhu thuật Brazil trở nên phổ biến trên toàn thế giới sau thành công của gia đình Gracie.)
  • "to roll in jiujitsu": thực hành các kỹ thuật thông qua các trận đấu tập (sparring).

    • Rolling in jiujitsu helps students apply techniques in a realistic setting. (Đấu tập trong nhu thuật giúp học viên áp dụng các kỹ thuật trong môi trường thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Jujitsu (n): một cách viết khác của "jiujitsu", phổ biến hơnphương Tây.
    • Jujitsu and jiujitsu refer to the same martial art. (Jujitsu jiujitsu chỉ cùng một môn .)
  • Jiu-jitsu (n): cách viết phổ biến khác, thường dùng trong các văn bản hiện đại.
    • Jiu-jitsu is often confused with judo due to their similar origins. (Jiu-jitsu thường bị nhầm lẫn với judo nguồn gốc tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhu thuật: cách dịch tiếng Việt phổ biến cho "jiujitsu".
  • nhu: tên gọi khác của nhu thuật trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "jiujitsu".
Thành ngữ liên quan
  • "Jiujitsu mentality": tư duy linh hoạt, tận dụng điểm yếu của đối thủ.
    • He approaches business with a jiujitsu mentality, turning competitors' strengths against them. (Anh ấy tiếp cận kinh doanh với tư duy nhu thuật, biến điểm mạnh của đối thủ thành lợi thế cho mình.)