joan crawford

joan crawford

Joan Crawford smiles for the camera in a classic film scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joan Crawford tên của một nữ diễn viên điện ảnh người Mỹ, sống từ năm 1908 đến năm 1977. được biết đến như một biểu tượng của Hollywood thời kỳ hoàng kim, với sự nghiệp kéo dài nhiều vai diễn nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Joan Crawford was one of the greatest film stars of the 20th century.)
  • (Joan Crawford's most famous film is "Mildred Pierce".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Joan Crawford of [something]": cụm từ này được dùng để chỉ một người nổi tiếng hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó, tương tự như tầm vóc của Joan Crawford.
    • She is considered the Joan Crawford of modern fashion design. ( ấy được coi Joan Crawford của ngành thiết kế thời trang hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawfordesque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Joan Crawford.
    • Her dramatic makeup and strong shoulders gave her a Crawfordesque look. (Lớp trang điểm ấn tượng đôi vai rộng của ấy tạo nên vẻ ngoài giống Joan Crawford.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollywood icon: biểu tượng Hollywood.
  • Film legend: huyền thoại điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Joan Crawford": (không chính thức) hành động một cách quyết liệt, đầy tham vọng hoặc kiểm soát, ám chỉ tính cách mạnh mẽ của Joan Crawford.
    • When the project was failing, he pulled a Joan Crawford and took full control. (Khi dự án thất bại, anh ta đã hành động như Joan Crawford nắm toàn quyền kiểm soát.)