joan sutherland

joan sutherland

Dame Joan Sutherland performs on the grand opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joan Sutherland tên của một nữ ca sĩ opera người Úc, thuộc giọng nữ cao (soprano), sinh năm 1926. được biết đến một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện khả năng biểu diễn các tác phẩm của Bellini, Donizetti Verdi.

dụ sử dụng
  • (Joan Sutherland một nữ ca sĩ opera soprano người Úc nổi tiếng.)
  • (Nhiều người coi Joan Sutherland một trong những giọng nữ cao coloratura vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The voice of the century": cụm từ thường được dùng để ca ngợi Joan Sutherland, nhấn mạnh tầm ảnh hưởng chất lượng giọng hát của .
    • Critics often referred to Joan Sutherland as "the voice of the century". (Các nhà phê bình thường gọi Joan Sutherland "giọng hát của thế kỷ".)
Biến thể từ gần giống
  • Soprano (danh từ): giọng nữ cao, loại giọng cao nhất của nữ.
    • She was a soprano with extraordinary range. ( một giọng nữ cao với quãng giọng phi thường.)
  • Coloratura (danh từ): kỹ thuật hát với nhiều nốt hoa mỹ, thường dành cho giọng nữ cao.
    • Her coloratura technique was flawless. (Kỹ thuật coloratura của hoàn hảo không tì vết.)
Từ đồng nghĩa
  • Operatic soprano: nữ ca sĩ opera giọng cao.
  • Vocal virtuoso: nghệ sĩ thanh nhạc xuất sắc.
Các cụm từ liên quan
  • Bel canto: phong cách hát opera Ý đẹp, nhấn mạnh vào giai điệu kỹ thuật, Joan Sutherland nổi tiếng với việc thể hiện.
    • Joan Sutherland was a master of the bel canto style. (Joan Sutherland bậc thầy của phong cách bel canto.)
Thành ngữ liên quan
  • "A voice of gold": giọng hát quý giá như vàng, dùng để miêu tả giọng hát tuyệt vời của .
    • Her admirers said she had a voice of gold. (Những người ngưỡng mộ nói rằng giọng hát như vàng.)