job action

job action

Workers are holding a job action outside the factory gates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động phản đối của người lao động: "job action" chỉ một hành động tạm thời của công nhân hoặc nhân viên nhằm phản đối quyết định của ban quản lý hoặc để đưa ra yêu cầu. Hành động này thường không phải đình công hoàn toàn, có thể các biện pháp như làm việc chậm, từ chối làm thêm giờ, hoặc các hình thức phản đối khác trong khuôn khổ hợp đồng lao động.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân quyết định thực hiện một hành động phản đối để phản đối chính sách làm thêm giờ mới.)
  • (Một hành động phản đối đã được công đoàn công bố sau khi các cuộc đàm phán thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a job action": tham gia vào một hành động phản đối.

    • Employees engaged in a job action by refusing to work overtime. (Nhân viên đã tham gia vào một hành động phản đối bằng cách từ chối làm thêm giờ.)
  • "job action vs. strike": hành động phản đối so với đình công. "Job action" thường mang tính tạm thời ít quyết liệt hơn "strike" (đình công), công nhân vẫn đi làm nhưng giảm năng suất hoặc tuân thủ chặt chẽ quy tắc.

Biến thể từ gần giống
  • Work action (n): hành động lao động (một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho "job action").

    • The union called for a work action to demand better safety measures. (Công đoàn kêu gọi một hành động lao động để yêu cầu các biện pháp an toàn tốt hơn.)
  • Strike (n): đình công (một hình thức phản đối mạnh mẽ hơn, khi người lao động ngừng hoàn toàn công việc).

Từ đồng nghĩa
  • Work stoppage: ngừng việc tạm thời.
  • Protest action: hành động phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry out a job action: tiến hành một hành động phản đối.

    • The employees carried out a job action by working strictly according to regulations. (Các nhân viên đã tiến hành một hành động phản đối bằng cách làm việc đúng theo quy định một cách nghiêm ngặt.)
  • To call for a job action: kêu gọi một hành động phản đối.

    • The union leader called for a job action to pressure the management. (Lãnh đạo công đoàn đã kêu gọi một hành động phản đối để gây áp lực lên ban quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slowdown": chậm tiến độ (một dạng của "job action", khi công nhân cố tình làm việc chậm hơn bình thường).
    • The workers staged a slowdown as a job action. (Các công nhân đã tổ chức một cuộc chậm tiến độ như một hành động phản đối.)