job description
Định nghĩa
Danh từ: Bản mô tả công việc: "job description" là một văn bản hoặc lời giải thích chi tiết về các nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, điều kiện làm việc và các yêu cầu liên quan đến một vị trí công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi nộp đơn, vui lòng đọc kỹ bản mô tả công việc.)
- (Bản mô tả công việc liệt kê các nhiệm vụ chính và bằng cấp yêu cầu.)
- (Một bản mô tả công việc rõ ràng giúp nhân viên hiểu vai trò của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write a job description": viết bản mô tả công việc.
- The HR manager is writing a job description for the new position. (Quản lý nhân sự đang viết bản mô tả công việc cho vị trí mới.)
- "to update a job description": cập nhật bản mô tả công việc.
- We need to update the job description to include new responsibilities. (Chúng tôi cần cập nhật bản mô tả công việc để bao gồm các trách nhiệm mới.)
- "job description template": mẫu bản mô tả công việc.
- Use this job description template to standardize the hiring process. (Sử dụng mẫu bản mô tả công việc này để chuẩn hóa quy trình tuyển dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Job ad (danh từ): quảng cáo tuyển dụng (thường tóm tắt ngắn gọn từ bản mô tả công việc).
- The job ad is based on the full job description. (Quảng cáo tuyển dụng dựa trên bản mô tả công việc đầy đủ.)
- Job specification (danh từ): bản yêu cầu công việc (thường tập trung vào kỹ năng và trình độ).
- The job specification is part of the job description. (Bản yêu cầu công việc là một phần của bản mô tả công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Role description: bản mô tả vai trò (thường dùng trong quản lý nhân sự).
- Position description: bản mô tả vị trí (tương tự như job description, nhưng nhấn mạnh vào vị trí hơn là công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "job description", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "write", "read", "update" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "to fit the job description": phù hợp với bản mô tả công việc (đáp ứng yêu cầu).
- Her skills fit the job description perfectly. (Kỹ năng của cô ấy phù hợp hoàn hảo với bản mô tả công việc.)
- "beyond the job description": vượt quá bản mô tả công việc (làm thêm việc ngoài trách nhiệm).
- He often goes beyond the job description to help his team. (Anh ấy thường làm việc vượt quá bản mô tả công việc để giúp đỡ nhóm của mình.)