job-oriented terminal

job-oriented terminal

A technician uses a job-oriented terminal to monitor the factory assembly line.

Định nghĩa

Danh từ: thiết bị đầu cuối hướng công việc
- Một loại thiết bị đầu cuối máy tính được thiết kế đặc biệt để thực hiện một ứng dụng hoặc nhiệm vụ cụ thể, thay vì đa năng. thường được tối ưu hóa cho một loại công việc nhất định, như xử lý giao dịch, nhập dữ liệu, hoặc điều khiển quy trình sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một thiết bị đầu cuối hướng công việc để quản lý hàng tồn kho.)
  • (Thiết bị đầu cuối hướng công việc này được thiết kế riêng cho hệ thống làm thủ tục lên máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "job-oriented terminal" thường được dùng để chỉ các thiết bị chuyên dụng trong dây chuyền sản xuất, nơi mỗi thiết bị chỉ thực hiện một tác vụ duy nhất.

    • The job-oriented terminal at the warehouse only handles shipping labels. (Thiết bị đầu cuối hướng công việc tại kho chỉ xử lý nhãn vận chuyển.)
  • Trong lĩnh vực dịch vụ: thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các hệ thống điểm bán hàng (POS) hoặc ki-ốt tự phục vụ.

    • A job-oriented terminal in a fast-food restaurant allows staff to take orders quickly. (Một thiết bị đầu cuối hướng công việc trong nhà hàng thức ăn nhanh cho phép nhân viên nhận đơn hàng nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Job-oriented (tính từ): hướng công việc, tập trung vào nhiệm vụ cụ thể.
    • The software has a job-oriented interface. (Phần mềm giao diện hướng công việc.)
  • Terminal (danh từ): thiết bị đầu cuối, một điểm kết nối với hệ thống máy tính.
    • Each terminal in the network has a unique ID. (Mỗi thiết bị đầu cuối trong mạng một ID duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedicated terminal: thiết bị đầu cuối chuyên dụng.
    • The dedicated terminal is used only for credit card payments. (Thiết bị đầu cuối chuyên dụng chỉ được sử dụng cho thanh toán thẻ tín dụng.)
  • Special-purpose terminal: thiết bị đầu cuối chuyên dụng cho mục đích đặc biệt.
    • A special-purpose terminal in the hospital tracks patient records. (Một thiết bị đầu cuối chuyên dụng trong bệnh viện theo dõi hồ sơ bệnh nhân.)
Các cụm từ liên quan
  • Job-oriented system: hệ thống hướng công việc.
    • The job-oriented system processes orders in real time. (Hệ thống hướng công việc xử lý đơn hàng theo thời gian thực.)
  • Application-specific terminal: thiết bị đầu cuối dành riêng cho ứng dụng.
    • This application-specific terminal is used for library book checkouts. (Thiết bị đầu cuối dành riêng cho ứng dụng này được sử dụng để mượn sách thư viện.)