joffrey

joffrey

A dancer performs a piece choreographed by Joffrey.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng: "Joffrey" một tên riêng, thường được dùng để chỉ một người hoặc một nhân vật cụ thể. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, đề cập đến Robert Joffrey (1930–1988), một biên đạo múa người Mỹ nổi tiếng, người sáng lập ra Đoàn Ballet Joffrey. - Nhân vật hư cấu: "Joffrey" cũng tên của một nhân vật trong loạt tiểu thuyết phim truyền hình Game of Thrones, cụ thể Joffrey Baratheon, một vị vua trẻ tuổi độc ác bất tài.

dụ sử dụng
  • Tên người thật:

    • Robert Joffrey founded the Joffrey Ballet in 1956. (Robert Joffrey đã thành lập Đoàn Ballet Joffrey vào năm 1956.)
  • Nhân vật hư cấu:

    • Joffrey Baratheon was a cruel and unpredictable king in the series Game of Thrones. (Joffrey Baratheon một vị vua độc ác khó đoán trong loạt phim Game of Thrones.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joffrey" có thể được dùng như một danh từ chung để mô tả tính cách độc ác, thích bắt nạt hoặc thiếu khả năng lãnh đạo, dựa trên nhân vật hư cấu.
    • The new manager is a real Joffrey; he enjoys humiliating his employees. (Người quản lý mới đúng một Joffrey; anh ta thích làm nhục nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Joffrey Ballet (n): Tên gọi của đoàn múa ballet nổi tiếng do Robert Joffrey sáng lập.

    • The Joffrey Ballet is based in Chicago. (Đoàn Ballet Joffrey trụ sở tại Chicago.)
  • Joffrey Baratheon (n): Nhân vật trong Game of Thrones.

    • Joffrey Baratheon's death was celebrated by many fans. (Cái chết của Joffrey Baratheon được nhiều người hâm mộ ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant (n): Bạo chúa (dùng để mô tả nhân vật Joffrey Baratheon).
  • Choreographer (n): Biên đạo múa (dùng để mô tả Robert Joffrey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Joffrey" danh từ riêng nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Joffrey" không phải từ phổ biến để tạo thành ngữ, ngoại trừ việc dùng tên nhân vật để ám chỉ tính cách xấu.