jogger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chạy bộ chậm đều đặn: "jogger" chỉ một người chạy với tốc độ chậm và ổn định, thường là để tập thể dục hoặc rèn luyện sức khỏe. Hoạt động này khác với chạy nhanh (running) ở chỗ nhẹ nhàng hơn và ít gây áp lực lên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi buổi sáng, tôi thấy một nhóm người chạy bộ trong công viên.)
- (Cô ấy là một người chạy bộ chuyên tâm, chạy năm cây số mỗi ngày.)
- (Người chạy bộ mặc quần áo sáng màu để dễ nhìn thấy trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a jogger": là một người thường xuyên chạy bộ.
- He has been a jogger for over ten years. (Anh ấy đã là một người chạy bộ trong hơn mười năm.)
"jogger" trong ngữ cảnh thể thao: thường dùng để phân biệt với "runner" (người chạy nhanh) hoặc "sprinter" (người chạy nước rút).
- Unlike marathon runners, joggers focus on maintaining a steady pace. (Không giống như người chạy marathon, người chạy bộ tập trung vào việc duy trì tốc độ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Jogging (danh từ/động từ): hành động chạy bộ.
- Jogging is a popular form of exercise. (Chạy bộ là một hình thức tập thể dục phổ biến.)
Jog (động từ): chạy bộ; cũng có nghĩa là đẩy nhẹ hoặc chạm vào.
- She jogs every morning before work. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng trước khi đi làm.)
Jogger (danh từ): cũng có thể chỉ loại quần thể thao (jogger pants) có cổ chân bó.
- He bought a pair of gray joggers for the gym. (Anh ấy mua một chiếc quần chạy bộ màu xám cho phòng tập.)
Từ đồng nghĩa
- Runner: người chạy (nói chung, có thể bao gồm cả chạy nhanh hoặc chạy bộ).
- Exerciser: người tập thể dục (nói chung, không chỉ riêng chạy bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jog along: chạy bộ một cách nhẹ nhàng.
- They jogged along the beach at sunset. (Họ chạy bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)
Jog on: tiếp tục chạy bộ; cũng được dùng như một lời yêu cầu đi tiếp (thân mật).
- Jog on, we're almost there! (Chạy tiếp đi, chúng ta sắp đến nơi rồi!)
Thành ngữ liên quan
- Jog someone's memory: gợi lại ký ức.
- Looking at the old photos jogged my memory of our trip. (Nhìn những bức ảnh cũ đã gợi lại ký ức của tôi về chuyến đi của chúng tôi.)