jogger

jogger

A jogger runs along a tree-lined path in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chạy bộ chậm đều đặn: "jogger" chỉ một người chạy với tốc độ chậm ổn định, thường để tập thể dục hoặc rèn luyện sức khỏe. Hoạt động này khác với chạy nhanh (running) ở chỗ nhẹ nhàng hơn ít gây áp lực lên cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Mỗi buổi sáng, tôi thấy một nhóm người chạy bộ trong công viên.)
  • ( ấy một người chạy bộ chuyên tâm, chạy năm cây số mỗi ngày.)
  • (Người chạy bộ mặc quần áo sáng màu để dễ nhìn thấy trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jogger": một người thường xuyên chạy bộ.

    • He has been a jogger for over ten years. (Anh ấy đã là một người chạy bộ trong hơn mười năm.)
  • "jogger" trong ngữ cảnh thể thao: thường dùng để phân biệt với "runner" (người chạy nhanh) hoặc "sprinter" (người chạy nước rút).

    • Unlike marathon runners, joggers focus on maintaining a steady pace. (Không giống như người chạy marathon, người chạy bộ tập trung vào việc duy trì tốc độ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Jogging (danh từ/động từ): hành động chạy bộ.

    • Jogging is a popular form of exercise. (Chạy bộ một hình thức tập thể dục phổ biến.)
  • Jog (động từ): chạy bộ; cũng có nghĩa đẩy nhẹ hoặc chạm vào.

    • She jogs every morning before work. ( ấy chạy bộ mỗi sáng trước khi đi làm.)
  • Jogger (danh từ): cũng có thể chỉ loại quần thể thao (jogger pants) cổ chân .

    • He bought a pair of gray joggers for the gym. (Anh ấy mua một chiếc quần chạy bộ màu xám cho phòng tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Runner: người chạy (nói chung, có thể bao gồm cả chạy nhanh hoặc chạy bộ).
  • Exerciser: người tập thể dục (nói chung, không chỉ riêng chạy bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jog along: chạy bộ một cách nhẹ nhàng.

    • They jogged along the beach at sunset. (Họ chạy bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)
  • Jog on: tiếp tục chạy bộ; cũng được dùng như một lời yêu cầu đi tiếp (thân mật).

    • Jog on, we're almost there! (Chạy tiếp đi, chúng ta sắp đến nơi rồi!)
Thành ngữ liên quan
  • Jog someone's memory: gợi lại ký ức.
    • Looking at the old photos jogged my memory of our trip. (Nhìn những bức ảnh đã gợi lại ký ức của tôi về chuyến đi của chúng tôi.)