johann eck

Định nghĩa

Johann Eck (Danh từ riêng):
- Một nhà thần học Công giáo người Đức, nổi tiếng đối thủ kiên cường của Martin Luther trong cuộc Cải cách Tin Lành (1486–1543). Ông người tích cực bảo vệ giáo Công giáo tham gia vào các cuộc tranh luận thần học quan trọng.

dụ sử dụng
  • Johann Eck was a prominent theologian who debated Martin Luther at the Leipzig Disputation in 1519.
    (Johann Eck một nhà thần học nổi bật, người đã tranh luận với Martin Luther tại Cuộc tranh luận Leipzig năm 1519.)

  • The writings of Johann Eck strongly opposed the Reformation ideas.
    (Các tác phẩm của Johann Eck phản đối mạnh mẽ các tư tưởng Cải cách.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a steadfast opponent of": một đối thủ kiên định của.

    • Johann Eck was a steadfast opponent of Martin Luther's teachings.
      (Johann Eck một đối thủ kiên định của các giáo của Martin Luther.)
  • "to be involved in theological debates": tham gia vào các cuộc tranh luận thần học.

    • Johann Eck was heavily involved in theological debates during the early Reformation.
      (Johann Eck đã tham gia sâu vào các cuộc tranh luận thần học trong thời kỳ đầu Cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Eckian (tính từ): thuộc về Johann Eck hoặc liên quan đến tư tưởng của ông.
    • The Eckian arguments were used to counter Luther's positions.
      (Các lập luận Eckian được dùng để phản bác các quan điểm của Luther.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối thủ thần học: không từ đồng nghĩa trực tiếp "Johann Eck" tên riêng, nhưng có thể mô tả :
    • Nhà bảo vệ Công giáo (Catholic defender).
    • Người chống đối Cải cách (anti-Reformation figure).
Các cụm từ liên quan
  • Debate against Eck: tranh luận chống lại Eck.

    • Luther's debate against Eck was a turning point in the Reformation.
      (Cuộc tranh luận của Luther chống lại Eck một bước ngoặt của Cải cách.)
  • Eck's polemics: các bài viết luận chiến của Eck.

    • Eck's polemics were widely circulated to defend Catholic doctrines.
      (Các bài luận chiến của Eck được lan truyền rộng rãi để bảo vệ giáo Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a thorn in someone's side": một nỗi phiền toái, trở ngại cho ai đó.
    • Johann Eck was a thorn in Luther's side during the early years of the Reformation.
      (Johann Eck một trở ngại lớn đối với Luther trong những năm đầu của Cải cách.)