johann friedrich herbart

johann friedrich herbart

Johann Friedrich Herbart is known for his contributions to educational philosophy.

Định nghĩa

Johann Friedrich Herbart một Danh từ riêng, chỉ một nhà triết học người Đức (1776-1841). Ông nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực triết học, đặc biệt triết học giáo dục tâm lý học. Herbart được coi người sáng lập ra ngành sư phạm hiện đại, với lý thuyết về "các bước dạy học chính thức" (formal steps of teaching) khái niệm "apperception" (sự tri giác nội tâm).

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Johann Friedrich Herbart argued that education should be based on psychology and ethics. (Johann Friedrich Herbart cho rằng giáo dục nên dựa trên tâm lý học đạo đức học.)
    • The pedagogical theories of Johann Friedrich Herbart influenced many educational systems in the 19th century. (Các lý thuyết sư phạm của Johann Friedrich Herbart đã ảnh hưởng đến nhiều hệ thống giáo dục trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbartian method": Phương pháp Herbart, một phương pháp giảng dạy dựa trên các bước dạy học chính thức của ông, bao gồm chuẩn bị, trình bày, liên kết, tổng kết ứng dụng.
    • Teachers who follow the Herbartian method focus on building connections between new knowledge and students' existing experiences. (Các giáo viên theo phương pháp Herbart tập trung vào việc xây dựng mối liên hệ giữa kiến thức mới trải nghiệm hiện có của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbartian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Johann Friedrich Herbart hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Herbartian approach to education emphasizes moral development. (Cách tiếp cận Herbart đối với giáo dục nhấn mạnh sự phát triển đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học giáo dục: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "nhà giáo dục học" hoặc "nhà tâm lý học giáo dục" để mô tả lĩnh vực công việc của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.