johann mendel

Định nghĩa

Johann Mendel (danh từ riêng, chỉ người) tên đầy đủ của Gregor Johann Mendel, một tu dòng Augustinô nhà thực vật học người Áo. Ông được công nhận người sáng lập ra ngành di truyền học hiện đại nhờ các thí nghiệm lai tạo đậu Lan, từ đó khám phá ra các quy luật di truyền cơ bản (nay gọi là Định luật Mendel). Ông sống từ năm 1822 đến năm 1884.

dụ sử dụng
  • (Johann Mendel conducted thousands of crosses between different pea plants.)
  • (The work of Johann Mendel was ignored during his lifetime, but later rediscovered by scientists in the early 20th century.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quy luật Mendel" (Mendel's laws): Các quy tắc di truyền do Johann Mendel phát hiện, bao gồm quy luật phân ly quy luật phân ly độc lập.

    • Các quy luật Mendel giải thích cách các tính trạng được di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. (Mendel's laws explain how traits are inherited from one generation to the next.)
  • "Di truyền học Mendel" (Mendelian genetics): Nhánh di truyền học dựa trên các khám phá của Johann Mendel, tập trung vào các gen đơn lẻ sự di truyền các tính trạng trội/lặn.

    • Di truyền học Mendel nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về di truyền. (Mendelian genetics is the foundation for the modern understanding of inheritance.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregor Mendel (danh từ riêng): Tên thường gọi của Johann Mendel, thường được dùng trong các văn bản khoa học phổ thông.
  • Mendel (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ nhà khoa học này.
Từ đồng nghĩa
  • Cha đẻ của di truyền học (danh từ): Một danh hiệu mô tả vai trò của Johann Mendel.
    • Johann Mendel được mệnh danh cha đẻ của di truyền học. (Johann Mendel is hailed as the father of genetics.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hạt đậu của Mendel" (Mendel's peas): Một cụm từ ẩn dụ dùng để chỉ các thí nghiệm kinh điển của ông.
    • Những hạt đậu của Mendel đã thay đổi cách chúng ta hiểu về sinh học. (Mendel's peas changed how we understand biology.)