johann sebastian bach

johann sebastian bach

Johann Sebastian Bach plays the organ in a grand church.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Johann Sebastian Bach một danh từ riêng, chỉ một nhà soạn nhạc nghệ sĩ organ người Đức thuộc thời kỳ Baroque. Ông được biết đến như một bậc thầy về đối âm (contrapuntist) sáng tác chủ yếu các tác phẩm dành cho đàn phím (keyboard music). Bach được coi một trong những nhà sáng tạo vĩ đại nhất của âm nhạc phương Tây, sống từ năm 1685 đến 1750.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ Baroque của Johann Sebastian Bach": dùng để chỉ giai đoạn sáng tác của ông, đánh dấu sự phát triển của âm nhạc Baroque.

    • Âm nhạc của Johann Sebastian Bach đỉnh cao của thời kỳ Baroque.
  • "Phong cách Bach": một thuật ngữ trong âm nhạc học, chỉ phong cách sáng tác phức tạp, giàu đối âm cấu trúc chặt chẽ.

    • Các sinh viên nhạc viện thường nghiên cứu phong cách Bach để hiểu sâu hơn về hòa âm cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Bach (danh từ): cách gọi tắt phổ biến trong văn nói viết.
    • Tôi đang nghe bản nhạc của Bach.
  • Bachian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Bach.
    • Tác phẩm này mang âm hưởng Bachian rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bậc thầy Baroque: chỉ chung các nhà soạn nhạc vĩ đại thời Baroque, nhưng thường dùng riêng cho Bach.
  • Nhà soạn nhạc vĩ đại: một cách nói khái quát, nhưng thường gắn với Bach trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Bach: chỉ các sáng tác của ông, như "Mass in B minor" hay "The Well-Tempered Clavier".
    • Các tác phẩm của Bach thường đòi hỏi kỹ thuật chơi đàn rất cao.
Thành ngữ liên quan
  • "Bach của thời đại": thành ngữ dùng để chỉ một nhà soạn nhạc xuất sắc trong thời đại nào đó, so sánh với tầm vóc của Bach.
    • Nhiều người gọi Beethoven "Bach của thời đại Cổ điển".