johannes diderik van der waals

johannes diderik van der waals

A student reads about Johannes Diderik van der Waals in a physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Johannes Diderik van der Waals tên của một nhà vật người Lan, sống từ năm 1837 đến 1923. Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về tính chất của chất khí chất lỏng, đặc biệt lực tương tác giữa các phân tử, được gọi là lực van der Waals.

dụ sử dụng
  • (Johannes Diderik van der Waals won the Nobel Prize in Physics in 1910.)
  • (The work of Johannes Diderik van der Waals laid the foundation for many studies in thermodynamics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương trình van der Waals": Một phương trình mô tả trạng thái của chất khí chất lỏng, tính đến kích thước phân tử lực hút giữa chúng.

    • Phương trình van der Waals được sử dụng để hiệu chỉnh định luật khí lý tưởng. (The van der Waals equation is used to correct the ideal gas law.)
  • "Lực van der Waals": Lực tương tác yếu giữa các phân tử hoặc nguyên tử, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hiện tượng vật hóa học.

    • Lực van der Waals giải thích tại sao tắc kè có thể bám vào tường. (Van der Waals forces explain why geckos can stick to walls.)
Biến thể từ gần giống
  • Van der Waals (tính từ): Liên quan đến các khái niệm do Johannes Diderik van der Waals phát triển.
    • Tương tác van der Waals một chủ đề quan trọng trong hóa học. (Van der Waals interaction is an important topic in chemistry.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Lan: Mô tả chức danh quốc tịch của ông.
  • Người đoạt giải Nobel Vật : Nhấn mạnh thành tựu của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Hằng số van der Waals: Các tham số trong phương trình van der Waals, ký hiệu a b, dùng để mô tả đặc tính của từng loại khí.
    • Hằng số van der Waals phụ thuộc vào loại chất khí cụ thể. (Van der Waals constants depend on the specific type of gas.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.