johannes gutenberg
Định nghĩa
Johannes Gutenberg là một Danh từ riêng (Proper Noun), chỉ tên của một người. Ông là một nhà in ấn người Đức, được biết đến là người đầu tiên ở châu Âu in sách bằng kỹ thuật in sử dụng chữ rời (movable type) và là người đầu tiên sử dụng máy in (máy ép in). Ông sống vào khoảng năm 1400–1468.
Ví dụ sử dụng
- (Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in, điều này đã cách mạng hóa việc lan truyền tri thức.)
- (Kinh thánh Gutenberg, do Johannes Gutenberg in ấn, là một trong những cuốn sách có giá trị nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Gutenberg Revolution": Cuộc cách mạng Gutenberg, ám chỉ tác động to lớn của việc phát minh ra máy in đối với xã hội, văn hóa và tôn giáo châu Âu.
- The Gutenberg Revolution led to the rapid spread of ideas during the Renaissance. (Cuộc cách mạng Gutenberg đã dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng các ý tưởng trong thời kỳ Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutenberg (Danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ ông hoặc các khái niệm liên quan.
- The Gutenberg Museum in Mainz showcases his inventions. (Bảo tàng Gutenberg ở Mainz trưng bày các phát minh của ông.)
- Gutenberg Bible (Danh từ): Kinh thánh Gutenberg, cuốn sách đầu tiên được in bằng máy in chữ rời.
- Only 49 copies of the Gutenberg Bible survive today. (Chỉ còn 49 bản sao của Kinh thánh Gutenberg tồn tại đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên phong in ấn (Printing pioneer): Một cách diễn đạt mô tả vai trò của ông.
- Người phát minh máy in châu Âu (Inventor of the European printing press): Một cách gọi khác chính xác về đóng góp của ông.
Các cụm từ liên quan
- Gutenberg press (Máy in Gutenberg): Cụm từ chỉ loại máy in do ông chế tạo.
- The Gutenberg press used movable metal type, making printing faster and cheaper. (Máy in Gutenberg sử dụng chữ rời bằng kim loại, giúp việc in ấn nhanh hơn và rẻ hơn.)
Thành ngữ và tên gọi lịch sử
- "The Father of Printing" (Cha đẻ của ngành in ấn): Một danh hiệu tôn vinh ông.
- Johannes Gutenberg is often called the Father of Printing. (Johannes Gutenberg thường được gọi là Cha đẻ của ngành in ấn.)