johannes kepler
Định nghĩa
Danh từ riêng - Johannes Kepler: Nhà thiên văn học người Đức, người đầu tiên đưa ra các định luật về chuyển động của các hành tinh (1571-1630).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định luật Kepler": Các quy tắc toán học mô tả quỹ đạo hình elip của các hành tinh quanh Mặt Trời, do Johannes Kepler phát hiện.
- Ba định luật Kepler là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học thế kỷ 17.
Biến thể và từ gần giống
- Keplerian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Johannes Kepler hoặc các định luật của ông.
- Mô hình Keplerian về hệ Mặt Trời đã thay thế mô hình địa tâm cũ.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học: người nghiên cứu về các thiên thể và vũ trụ (dùng chung cho các nhà khoa học cùng lĩnh vực).
- Người tiên phong trong thiên văn học: chỉ những người có đóng góp nền tảng, như Kepler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Đưa ra định luật": Công bố hoặc phát biểu các quy tắc khoa học.
- Johannes Kepler đã đưa ra định luật về quỹ đạo hình elip của các hành tinh.
Thành ngữ liên quan
- "Đặt nền móng cho": Tạo cơ sở vững chắc cho một lĩnh vực nào đó.
- Các định luật của Johannes Kepler đã đặt nền móng cho thiên văn học hiện đại.