johannes vilhelm jensen

johannes vilhelm jensen

Johannes Vilhelm Jensen wrote many novels and essays.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Johannes Vilhelm Jensen: Một nhà văn Đan Mạch theo chủ nghĩa hiện đại, sống từ năm 1873 đến năm 1950. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học đa dạng, bao gồm thơ, tiểu thuyết tiểu luận, đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Johannes Vilhelm Jensen is one of the most influential Danish writers of the 20th century.)
  • (The most famous work of Johannes Vilhelm Jensen is the novel series "The Long Journey".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách của Johannes Vilhelm Jensen": Chỉ phong cách văn chương đặc trưng của ông, kết hợp giữa chủ nghĩa hiện đại các yếu tố lịch sử, thần thoại.
    • Phong cách của Johannes Vilhelm Jensen thường được mô tả giàu hình ảnh mang tính triết . (The style of Johannes Vilhelm Jensen is often described as rich in imagery and philosophical.)
Biến thể từ gần giống
  • Jensen (danh từ riêng): Dạng rút gọn thông thường để chỉ Johannes Vilhelm Jensen trong văn cảnh văn học.
    • Nhiều học giả đã nghiên cứu về Jensen các tác phẩm của ông. (Many scholars have studied Jensen and his works.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Đan Mạch: Chỉ chung các nhà văn đến từ Đan Mạch, nhưng không đặc trưng riêng cho Jensen.
  • Người đoạt giải Nobel Văn học: Mô tả chung cho các tác giả từng nhận giải thưởng này, trong đó Jensen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến Johannes Vilhelm Jensen đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Johannes Vilhelm Jensen.