johannique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Thánh Gioan (tác giả Phúc Âm thứ tư): Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Thánh Gioan Tông đồ, đặc biệt là tác giả của sách Phúc Âm thứ tư trong Tân Ước.
- (Thuộc về) văn chương hoặc thần học của Thánh Gioan: Chỉ đặc điểm, phong cách hoặc nội dung trong các tác phẩm được quy cho Thánh Gioan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tradition johannique insiste sur l'amour divin. (Truyền thống Gioan nhấn mạnh đến tình yêu thần linh.)
- On trouve une théologie johannique dans le quatrième évangile. (Người ta tìm thấy một nền thần học Gioan trong Phúc Âm thứ tư.)
- Ce passage est caractéristique du style johannique. (Đoạn văn này mang đặc trưng của phong cách Gioan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communauté johannique": Cộng đoàn Gioan.
- Les chercheurs étudient la communauté johannique des premiers chrétiens. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về cộng đoàn Gioan của những tín hữu Kitô giáo đầu tiên.)
"Corpus johannique": Tập văn Gioan (chỉ toàn bộ các tác phẩm Tân Ước được truyền thống quy cho Thánh Gioan).
- Le corpus johannique comprend l'Évangile, trois épîtres et l'Apocalypse. (Tập văn Gioan bao gồm Phúc Âm, ba thư và sách Khải Huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Johannisme (danh từ): Học thuyết Gioan, đặc điểm thần học đặc trưng của trường phái Gioan.
- Johannite (danh từ): Người theo học thuyết Gioan (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- De Jean l'Évangéliste: (Thuộc về) Gioan, tác giả Phúc Âm.
- Relatif à saint Jean: Liên quan đến Thánh Gioan.
Lưu ý
Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật về tôn giáo, thần học Kitô giáo hoặc nghiên cứu Kinh Thánh. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) Thánh Giăng (tác giả tập Phúc âm IV)