johannite

Học thuật
Thân thiện
johannite

Un minéralogiste examine un spécimen de johannite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Johanit: Một khoáng vật sunfat đồng urani hydrat, có công thức hóa họcCu(UO₂)₂(SO₄)₂(OH)₂·8H₂O. thường màu xanh lục vàng kết tinh dưới dạng tấm mỏng hoặc vảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La johannite est un minéral secondaire rare. (Johanit là một khoáng vật thứ cấp hiếm.)
    • On trouve de la johannite dans les mines d'uranium abandonnées. (Người ta tìm thấy johanit trong các mỏ urani bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo địa chất học hoặc khoáng vật học để mô tả chính xác một loại khoáng vật cụ thể.
    • L'analyse a confirmé la présence de johannite dans l'échantillon. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của johanit trong mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Johannite (cách viết tiếng Anh): Cùng chỉ một khoáng vật.
  • Sulfate d'uranyle et de cuivre hydraté: Tên hóa học mô tả thành phần của johanit.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách gọi chính xác nhất là johannite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chỉ một khoáng vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
johannite

Un minéralogiste examine un spécimen de johannite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) johanit