john adams

john adams

John Adams signs an important document at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Adams: Tên của vị Tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ, sống từ năm 1735 đến năm 1826. Ông một trong những nhà lập quốc quan trọng, từng giữ chức Phó Tổng thống dưới thời George Washington trước khi trở thành Tổng thống.

dụ sử dụng
  • (John Adams một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều nhà sử học coi John Adams một vị tổng thống tài giỏi nhưng thường bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the John Adams administration": chính quyền của John Adams.

    • The John Adams administration faced challenges with France. (Chính quyền John Adams đối mặt với những thách thức từ Pháp.)
  • "John Adams's legacy": di sản của John Adams.

    • John Adams's legacy includes his role in drafting the Declaration of Independence. (Di sản của John Adams bao gồm vai trò của ông trong việc soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Adams (danh từ riêng): họ Adams, thường dùng để chỉ John Adams hoặc các thành viên trong gia đình ông, như con trai ông John Quincy Adams (Tổng thống thứ sáu).
    • The Adams family produced two US presidents. (Gia đình Adams đã sinh ra hai tổng thống Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father: người cha lập quốc (một trong những người sáng lập nước Mỹ, John Adams một trong số đó).
  • Second President: Tổng thống thứ hai (cách gọi khác dựa trên thứ tự nhiệm kỳ).
Các cụm từ liên quan
  • "John Adams" (không phrasal verb trực tiếp): thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ cá nhân cụ thể này.
Thành ngữ liên quan
  • "as stubborn as John Adams": cứng đầu như John Adams (ám chỉ tính cách kiên quyết, bướng bỉnh của ông, thường được nhắc đến trong các bài viết lịch sử).
    • He is as stubborn as John Adams when it comes to his principles. (Anh ta cứng đầu như John Adams khi nói đến nguyên tắc của mình.)