john augustus roebling
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- John Augustus Roebling là một kỹ sư người Mỹ gốc Đức, người đã thiết kế và khởi công xây dựng cầu Brooklyn (1806–1869). Ông được biết đến như một nhà tiên phong trong lĩnh vực xây dựng cầu treo dây cáp thép.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of John Augustus Roebling": di sản của John Augustus Roebling.
- The legacy of John Augustus Roebling continues to inspire engineers today. (Di sản của John Augustus Roebling tiếp tục truyền cảm hứng cho các kỹ sư ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Roebling (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ gia đình hoặc các công trình liên quan.
- The Roebling family contributed greatly to bridge engineering. (Gia đình Roebling đã đóng góp lớn cho kỹ thuật cầu đường.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ sư cầu đường: người thiết kế và xây dựng cầu.
- Nhà tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "As famous as Roebling": nổi tiếng như Roebling (ám chỉ sự nổi bật trong lĩnh vực kỹ thuật).
- His name is as famous as Roebling in the world of civil engineering. (Tên tuổi của ông nổi tiếng như Roebling trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng.)