john berry hobbs

john berry hobbs

Sir John Berry Hobbs holds a cricket bat while standing at the crease.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên của một vận động viên cricket nổi tiếng người Anh: "John Berry Hobbs" (1882–1963) một cầu thủ cricket huyền thoại người Anh, được coi một trong những tay đập (batsman) vĩ đại nhất trong lịch sử môn thể thao này.

dụ sử dụng
  • John Berry Hobbs được nhiều người hâm mộ cricket biết đến với biệt danh "The Master".
    (John Berry Hobbs is known to many cricket fans by the nickname "The Master".)

  • Sự nghiệp của John Berry Hobbs kéo dài từ năm 1905 đến năm 1934.
    (The career of John Berry Hobbs lasted from 1905 to 1934.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of John Berry Hobbs": di sản của John Berry Hobbs, thường được dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với cricket.

    • The legacy of John Berry Hobbs continues to inspire young cricketers today. (Di sản của John Berry Hobbs tiếp tục truyền cảm hứng cho các cầu thủ cricket trẻ ngày nay.)
  • "to be compared to John Berry Hobbs": được so sánh với John Berry Hobbs, dùng khi đánh giá tài năng của một cầu thủ cricket khác.

    • Many modern batsmen are often compared to John Berry Hobbs in terms of skill. (Nhiều tay đập hiện đại thường được so sánh với John Berry Hobbs về kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobbsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách chơi cricket của John Berry Hobbs.
    • His batting style is almost Hobbsian in its elegance. (Phong cách đánh bóng của anh ấy gần như mang phong cách Hobbsian về sự thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir Jack Hobbs: tên gọi thân mật hoặc tước hiệu của John Berry Hobbs (ông được phong tước hiệp sĩ năm 1953).
  • The Master: biệt danh nổi tiếng của ông trong giới cricket.
Các cụm từ liên quan
  • "Hobbs' record": kỷ lục của Hobbs, thường chỉ số lần ghi điểm (runs) hoặc số trận đấu.
    • Hobbs' record of 61,237 runs in first-class cricket stood for decades. (Kỷ lục 61.237 điểm của Hobbs trong cricket hạng nhất đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a Hobbs-like touch": kỹ năng điêu luyện như Hobbs, dùng để khen ngợi một cầu thủ cricket.
    • The young batsman has a Hobbs-like touch at the crease. (Tay đập trẻ kỹ năng như Hobbs khi ở vị trí đánh bóng.)