john broadus watson
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Broadus Watson (1878–1958) là một nhà tâm lý học người Mỹ, được coi là người sáng lập ra trường phái tâm lý học hành vi (behavioristic psychology). Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về hành vi có thể quan sát được, bác bỏ việc nghiên cứu ý thức nội tại.
Ví dụ sử dụng
- (John Broadus Watson đã thực hiện thí nghiệm nổi tiếng "Little Albert".)
- (Các lý thuyết của John Broadus Watson đã cách mạng hóa tâm lý học vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Watson's behaviorism": chủ nghĩa hành vi của Watson, nhấn mạnh rằng mọi hành vi đều là phản ứng với các kích thích từ môi trường.
- Watson's behaviorism laid the foundation for modern behavior therapy. (Chủ nghĩa hành vi của Watson đã đặt nền tảng cho liệu pháp hành vi hiện đại.)
"The Watsonian approach": cách tiếp cận của Watson, tập trung vào quan sát khách quan.
- The Watsonian approach rejected introspection as a scientific method. (Cách tiếp cận của Watson đã bác bỏ nội quan như một phương pháp khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Watson: thường được dùng để chỉ John Broadus Watson trong ngữ cảnh tâm lý học.
- Behaviorism: chủ nghĩa hành vi, trường phái do ông sáng lập.
- Behaviorism became a dominant school of psychology in the 20th century. (Chủ nghĩa hành vi đã trở thành một trường phái tâm lý học thống trị trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tâm lý học hành vi: người nghiên cứu về hành vi có thể quan sát được.
- Người sáng lập chủ nghĩa hành vi: người khởi xướng trường phái tâm lý học hành vi.
Các cụm từ liên quan
- "Watson's manifesto": tuyên ngôn của Watson, bài viết năm 1913 "Psychology as the Behaviorist Views It".
- Watson's manifesto called for psychology to focus solely on observable behavior. (Tuyên ngôn của Watson kêu gọi tâm lý học chỉ tập trung vào hành vi có thể quan sát được.)
Thành ngữ liên quan
- "A Watsonian experiment": một thí nghiệm theo phong cách Watson, thường liên quan đến điều kiện hóa hành vi.
- The study was a classic Watsonian experiment on fear conditioning. (Nghiên cứu này là một thí nghiệm điển hình theo phong cách Watson về điều kiện hóa nỗi sợ.)