john cage
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun): - John Cage: Tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ (1912–1992), nổi tiếng với các tác phẩm âm nhạc tiên phong (avant-garde). Ông được biết đến qua việc thử nghiệm với các yếu tố ngẫu nhiên, im lặng, và các âm thanh phi truyền thống. Tác phẩm nổi bật nhất của ông là 4′33″, trong đó người biểu diễn không chơi bất kỳ nốt nhạc nào trong suốt thời gian đó, nhấn mạnh vào những âm thanh ngẫu nhiên từ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (John Cage changed the way we think about music.)
- (John Cage's composition 4′33″ is a manifesto about silence in art.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The influence of John Cage": Ảnh hưởng của John Cage, thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về âm nhạc đương đại hoặc nghệ thuật thử nghiệm.
- Ảnh hưởng của John Cage có thể thấy rõ trong các tác phẩm nhạc điện tử hiện đại. (The influence of John Cage is evident in modern electronic music works.)
Biến thể và từ gần giống
- Cagean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của John Cage.
- Phong cách Cagean thường bao gồm các yếu tố ngẫu nhiên và sự im lặng. (The Cagean style often includes elements of chance and silence.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "John Cage" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Nhà soạn nhạc tiên phong (avant-garde composer): Dùng để mô tả vai trò của ông trong âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "A John Cage moment": Một khoảnh khắc mang tính thử nghiệm hoặc bất thường, thường liên quan đến sự im lặng hoặc âm thanh ngẫu nhiên.
- Khi mọi người đột nhiên im lặng trong phòng họp, tôi cảm thấy đó là một khoảnh khắc John Cage. (When everyone suddenly fell silent in the meeting room, I felt it was a John Cage moment.)