john chrysostom

john chrysostom

Saint John Chrysostom is depicted delivering a sermon from a pulpit.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Danh từ): - John Chrysostom một Danh từ riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: một vị Giáo phụ của Giáo hội Công giáo La , nổi tiếng nhà thuyết giáo vĩ đại Giám mục của Constantinople. Ông được tôn kính một vị thánh Tiến sĩ của Giáo hội, sống từ năm 347 đến năm 407.

dụ sử dụng
  • (John Chrysostom nổi tiếng với những bài giảng hùng biện của ông.)
  • (Nhiều tín hữu Kitô giáo kỷ niệm ngày lễ kính Thánh John Chrysostom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Golden-mouthed" (biệt danh): Tên "Chrysostom" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa "miệng vàng" (chrysos = vàng, stoma = miệng), ám chỉ tài hùng biện xuất chúng của ông.
    • Saint John Chrysostom earned the title "the Golden-mouthed" for his preaching skills. (Thánh John Chrysostom đã giành được danh hiệu "miệng vàng" nhờ kỹ năng thuyết giảng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysostom (tên gọi tắt): Đôi khi được dùng như một tên riêng để chỉ vị thánh này không cần từ "John".
    • The writings of Chrysostom are still studied today. (Các tác phẩm của Chrysostom vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint John Chrysostom: Cách gọi tôn kính đầy đủ.
  • Thánh Gioan Kim Khẩu: Tên gọi trong tiếng Việt (dịch từ "John Chrysostom" với "Kim Khẩu" nghĩa "miệng vàng").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng tên của ông thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo để chỉ một nhà thuyết giáo xuất sắc.